威震天下[wēi zhèn tiān xià] [威 震 天 下]Lưu từKháclàm cho kinh sợ khắp thiên hạ (thành ngữ)Chữ trong từ威wēiquyền lực震zhènrung天tiānngày下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lại地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)