娃子[wá zi] [娃 子]Lưu từKhácem bé; trẻ nhỏ; (cổ) nô lệ trong các dân tộc thiểu sốChữ trong từ娃wáem bé子zǐcon traiTừ ghép:瓜娃子guā wá zi(phương ngữ) kẻ ngốcTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娃娃wá waHSK 6em bé娃wáem bé婴幼儿yīng yòu érem bé小娃娃xiǎo wá waem bé