婴幼儿[yīng yòu ér] [婴 幼 儿]Lưu từKhácem béChữ trong từ婴yīngtrẻ sơ sinh幼yòutrẻ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:娃娃wá waHSK 6em bé娃wáem bé娃子wá ziem bé小娃娃xiǎo wá waem bé