娄底[lóu dǐ] [娄 底]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Loudi, Hồ NamChữ trong từ娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc底dǐđáyTừ ghép:娄底市lóu dǐ shìthành phố cấp địa khu Lâu Để, Hồ NamTừ cùng chữ:到底dào dǐHSK 3cuối cùng年底nián dǐHSK 3cuối năm彻底chè dǐHSK 4triệt để月底yuè dǐHSK 4cuối tháng海底hǎi dǐHSK 6đáy biển功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng谜底mí dǐHSK 8đáp án của câu đốXem thêm (1)