娱遣[yú qiǎn] [娱 遣]Lưu từKhácgiải tríChữ trong từ娱yúgiải trí遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái điTừ cùng chữ:娱乐yú lèHSK 6giải trí派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gianTừ cận nghĩa:休闲xiū xiánHSK 5giải trí娱乐yú lèHSK 6giải trí游玩yóu wánHSK 6giải trí娱yúgiải trí嬉游xī yóugiải trí欢娱huān yúgiải trí游乐yóu lègiải trí游艺yóu yìgiải trí般游pán yóugiải trí