游艺[yóu yì] [游 艺]Lưu từKhácgiải tríChữ trong từ游yóuđi艺yìkỹ năngTừ ghép:游艺会yóu yì huìlễ hội dân gian游艺团yóu yì tuánnhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ游艺场yóu yì chǎngnơi giải tríTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội工艺gōng yìHSK 5kỹ thuật文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:休闲xiū xiánHSK 5giải trí娱乐yú lèHSK 6giải trí游玩yóu wánHSK 6giải trí娱yúgiải trí娱遣yú qiǎngiải trí嬉游xī yóugiải trí欢娱huān yúgiải trí游乐yóu lègiải trí般游pán yóugiải trí