游艺会[yóu yì huì] [游 艺 会]Lưu từKháclễ hội dân gian; hội chợ; lễ hộiChữ trong từ游yóuđi艺yìkỹ năng会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội游客yóu kèHSK 2khách du lịch音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội社会shè huìHSK 3xã hộiXem thêm (3)