嬉游[xī yóu] [嬉 游]Lưu từKhácgiải trí; tận hưởngChữ trong từ嬉xīsự tiêu khiển游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh郊游jiāo yóuHSK 8đi dã ngoại下游xià yóuHSK 9hạ lưu (của sông)嬉笑xī xiàoHSK 9cười đùaTừ cận nghĩa:休闲xiū xiánHSK 5giải trí娱乐yú lèHSK 6giải trí游玩yóu wánHSK 6giải trí娱yúgiải trí娱遣yú qiǎngiải trí欢娱huān yúgiải trí游乐yóu lègiải trí游艺yóu yìgiải trí般游pán yóugiải trí