欢娱[huān yú] [欢 娱]Lưu từKhácgiải trí; tiêu khiển; vui vẻChữ trong từ欢huānvui vẻ娱yúgiải tríTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàng欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp欢声笑语huān shēng xiào yǔHSK 7tiếng nói cười vui vẻTừ cận nghĩa:休闲xiū xiánHSK 5giải trí娱乐yú lèHSK 6giải trí游玩yóu wánHSK 6giải trí娱yúgiải trí娱遣yú qiǎngiải trí嬉游xī yóugiải trí游乐yóu lègiải trí游艺yóu yìgiải trí般游pán yóugiải trí