游乐[yóu lè] [游 乐]Lưu từKhácgiải trí; sự tiêu khiểnChữ trong từ游yóuđi乐lèvuiTừ ghép:游乐园yóu lè yuáncông viên giải trí游乐场yóu lè chǎngsân chơiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ游客yóu kèHSK 2khách du lịch音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi娱乐yú lèHSK 6giải tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:休闲xiū xiánHSK 5giải trí娱乐yú lèHSK 6giải trí游玩yóu wánHSK 6giải trí娱yúgiải trí娱遣yú qiǎngiải trí嬉游xī yóugiải trí欢娱huān yúgiải trí游艺yóu yìgiải trí般游pán yóugiải tríVí dụ trong bài học妹妹在游乐场抓到了一个布娃娃。mèi mei zài yóu lè chǎng zhuā dào le yí gè bù wá wa.Em gái gắp được một con búp bê vải ở khu vui chơi.