游乐园[yóu lè yuán] [游 乐 园]Lưu từKháccông viên giải tríChữ trong từ游yóuđi乐lèvui园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường游客yóu kèHSK 2khách du lịch花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:娱乐中心yú lè zhōng xīncông viên giải trí