游艺团[yóu yì tuán] [游 艺 团]Lưu từKhácnhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ; đoàn kịchChữ trong từ游yóuđi艺yìkỹ năng团tuántrònTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hànhXem thêm (3)