婉如[wǎn rú] [婉 如]Lưu từKhácbiến thể của 宛如 (wǎn rú)Chữ trong từ婉wǎnduyên dáng如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở