婚姻调解[hūn yīn tiáo jiě] [婚 姻 调 解]Lưu từKháctư vấn hôn nhânChữ trong từ婚hūnkết hôn姻yīnquan hệ hôn nhân调diàođiều chuyển解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổXem thêm (3)