媚外[mèi wài] [媚 外]Lưu từKhácnịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốcChữ trong từ媚mèitâng bốc外wàibên ngoàiTừ ghép:崇洋媚外chóng yáng mèi wàisùng bái mọi thứ ngoại quốc và xu nịnh cường quốc nước ngoài (thành…Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoài例外lì wàiHSK 5ngoại lệ中外zhōng wàiHSK 6Trung-NgoạiXem thêm (3)