子民[zǐ mín] [子 民]Lưu từKhácngười dânChữ trong từ子zǐcon trai民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân子女zǐ nǚHSK 3con cái居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân子弹zǐ dànHSK 5đạn市民shì mínHSK 6cư dân thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烝民zhēng mínngười dân烝黎zhēng língười dân