字节跳动[zì jié tiào dòng] [字 节 跳 动]Lưu từKhácByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012Chữ trong từ字zìchữ节jiékhớp跳tiàonhảy动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)Xem thêm (3)