存户[cún hù] [存 户]Lưu từKhácngười gửi tiền (trong ngân hàng hoặc cổ phiếu)Chữ trong từ存cúntồn tại户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại窗户chuāng huHSK 4cửa sổ存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữXem thêm (3)