孝义[xiào yì] [孝 义]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 吕梁 (Lu:3 liáng), Sơn Tây 山西Chữ trong từ孝xiàolòng hiếu thảo hoặc vâng lời义yìcông lýTừ ghép:孝义市xiào yì shìThành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 吕梁 (Lu:3 liáng), Sơn Tây 山西Từ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng涵义hán yìHSK 7nội dungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:孝义市xiào yì shìThành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 吕梁 (Lu:3 liáng), Sơn Tây 山西