孝义市[xiào yì shì] [孝 义 市]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 吕梁 (Lu:3 liáng), Sơn Tây 山西Chữ trong từ孝xiàolòng hiếu thảo hoặc vâng lời义yìcông lý市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm孝敬xiào jìngHSK 9thể hiện lòng hiếu thảo孝顺xiào shùnHSK 9hiếu thảoTừ cận nghĩa:孝义xiào yìThành phố cấp huyện Hiếu Nghĩa, Lữ Lương 吕梁 (Lu:3 liáng), Sơn Tây 山西