孤注一掷[gū zhù yī zhì] [孤 注 一 掷]Lưu từKhácđánh cược tất cả vào một lầnChữ trong từ孤gūcô đơn注zhùtiêm一yīmột掷zhìnémTừ cùng chữ:孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập孤零零gū líng língHSK 7cô đơn孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm