孤独症[gū dú zhèng] [孤 独 症]Lưu từKhácchứng tự kỷChữ trong từ孤gūcô đơn独dúmột mình症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng孤零零gū líng língHSK 7cô đơn孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:自闭症zì bì zhèngchứng tự kỷ