孤立子[gū lì zǐ] [孤 立 子]Lưu từKhácsoliton (vật lý)Chữ trong từ孤gūcô đơn立lìđứng子zǐcon traiTừ ghép:孤立子波gū lì zǐ bōinstanton (toán học)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)