孤身只影[gū shēn zhī yǐng] [孤 身 只 影]Lưu từKhácnghĩa đen: một thân cô đơn chỉ có cái bóng làm bạn; một mình một bóng (thành ngữ)Chữ trong từ孤gūcô đơn身shēncơ thể只zhǐchỉ影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnhXem thêm (3)