学习时报[xué xí shí bào] [HỌC 习 时 报]Lưu từKhácStudy Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央党校 (zhōng yāng dǎng xiào)Chữ trong từ学xuéHỌChọc习xí(dạng cố định) thực hành时shígiờ报bàobáoTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng学期xué qīHSK 2học kỳ日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều学费xué fèiHSK 3học phí预报yù bàoHSK 3dự báoXem thêm (3)