学甲镇[xué jiǎ zhèn] [HỌC 甲 镇]Lưu từKhácthị trấn Xuejia ở huyện Đài Nam 台南县 (tái nán xiàn), Đài LoanChữ trong từ学xuéHỌChọc甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng学期xué qīHSK 2học kỳ学费xué fèiHSK 3học phí学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học学年xué niánHSK 4năm học学时xué shíHSK 4giờ họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:学甲xué jiǎthị trấn Xuejia ở huyện Đài Nam 台南县 (tái nán xiàn), Đài Loan