孵化器
[fū huà qì] [孵 化 器]
máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
小美,抗病种子孵化器的建设项目方案,你看了吗?
xiǎo měi, kàng bìng zhǒng zi fū huà qì de jiàn shè xiàng mù fāng àn, nǐ kàn le ma?Tiểu Mỹ, phương án dự án xây dựng vườn ươm hạt giống kháng bệnh, bạn đã xem chưa?
Trong bài: Thẩm định hồ sơ vườn ươm công nghệ sinh học · 少不了