守兵[shǒu bīng] [守 兵]Lưu từKháclính gác; lính đồn trúChữ trong từ守shǒucanh gác兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính守候shǒu hòuHSK 9túc trực守护shǒu hùHSK 9bảo vệ守株待兔shǒu zhū dài tùHSK 9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:卫兵wèi bīnglính gác哨兵shào bīnglính gác步哨bù shàolính gác