步哨[bù shào] [步 哨]Lưu từKháclính gác; lính canhChữ trong từ步bùmột bước哨shàocòiTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trình口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtTừ cận nghĩa:卫兵wèi bīnglính gác哨兵shào bīnglính gác守兵shǒu bīnglính gác