卫兵[wèi bīng] [卫 兵]Lưu từKháclính gác; vệ sĩChữ trong từ卫wèibảo vệ兵bīnglínhTừ ghép:红卫兵hóng wèi bīngHồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)Từ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm士兵shì bīngHSK 4lính卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhTừ cận nghĩa:哨兵shào bīnglính gác守兵shǒu bīnglính gác步哨bù shàolính gác