红卫兵[hóng wèi bīng] [红 卫 兵]Lưu từKhácHồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)Chữ trong từ红hóngđỏ卫wèibảo vệ兵bīnglínhTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ士兵shì bīngHSK 4lính红包hóng bāoHSK 4bao lì xì官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏXem thêm (3)