安吉尔[ān jí ěr] [安 吉 尔]Lưu từKhácthiên thần (từ mượn)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng吉jímay mắn尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng安慰ān wèiHSK 5an ủi安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))安详ān xiángHSK 6bình thảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安琪儿ān qí érthiên thần (từ mượn)