安宁病房[ān níng bìng fáng] [安 宁 病 房]Lưu từKhácnhà tế bầnChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng宁nìngthà hơn病bìngbệnh房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho厨房chú fángHSK 5nhà bếp安慰ān wèiHSK 5an ủi健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gymXem thêm (3)