安祖花[ān zǔ huā] [安 祖 花]Lưu từKháccây hồng môn (Anthurium andraeanum)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng祖zǔtổ tiên花huāhoaTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa安慰ān wèiHSK 5an ủi桃花táo huāHSK 5hoa đàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火鹤huǒ hècây hồng môn (Anthurium andraeanum)火鹤花huǒ hè huācây hồng môn (Anthurium andraeanum)