完税[wán shuì] [完 税]Lưu từKhácnộp thuế; đã nộp thuếChữ trong từ完wánhoàn thành税shuìthuếTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo完了wán leHSK 5hoàn thành关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế完备wán bèiHSK 9không có sai sótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纳税nà shuìHSK 8nộp thuế上税shàng shuìnộp thuế缴税jiǎo shuìnộp thuế