宏病毒[hóng bìng dú] [宏 病 毒]Lưu từKhácvirus macro (tin học)Chữ trong từ宏hónglớn病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô