宝山乡[bǎo shān xiāng] [宝 山 乡]Lưu từKhácXã Baoshan hoặc Paoshan ở huyện Tân Trúc 新竹县 (xīn zhú xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ宝bǎobảo山shānnúi乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn宝库bǎo kùHSK 7kho báuXem thêm (2)