宝货[bǎo huò] [宝 货]Lưu từKhácvật quý; báu vậtChữ trong từ宝bǎobảo货huòhàng hóaTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp通货tōng huòHSK 6tiền tệ宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý水货shuǐ huòHSK 9hàng lậuTừ cận nghĩa:珍zhēnvật quý