客梯[kè tī] [客 梯]Lưu từKhácthang máy chở khách; thang nâng chở kháchChữ trong từ客kèkhách hàng梯tīthangTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự客车kè chēHSK 6xe khách滑梯huá tīHSK 7cầu trượtXem thêm (3)