宣传部[xuān chuán bù] [宣 传 部]Lưu từKhácBan Tuyên giáoChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)传chuántruyền đạt部bùbộTừ ghép:中央宣传部zhōng yāng xuān chuán bùBan Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中国共产党中央委员会宣传部 (zhōng guó gòn…Từ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)