宣认[xuān rèn] [宣 认]Lưu từKháctuyên bố công khaiChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)认rènnhận raTừ cùng chữ:否认fǒu rènHSK 3tuyên bố không đúng宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố承认chéng rènHSK 4thừa nhận确认què rènHSK 4xác nhận公认gōng rènHSK 5được công nhận (là)辨认biàn rènHSK 7nhận ra宣告xuān gàoHSK 9tuyên bố宣扬xuān yángHSK 9tuyên truyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昭示zhāo shìtuyên bố công khai公然表示gōng rán biǎo shìtuyên bố công khai