宣告
[xuān gào] [宣 告]
tuyên bố; công bố
正式地宣布或公开表示
经过多年努力,项目终于取得了圆满成功,宣告结束。
jīng guò duō nián nǔ lì, xiàng mù zhōng yú qǔ dé le yuán mǎn chéng gōng, xuān gào jié shù.Trải qua nhiều năm nỗ lực, dự án cuối cùng đã thành công mỹ mãn và tuyên bố kết thúc.