单方宣告[dān fāng xuān gào] [单 方 宣 告]Lưu từKháctuyên bố đơn phươngChữ trong từ单dānhóa đơn方fāngvuông宣xuāntuyên bố (công khai)告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)报告bào gàoHSK 3thông báo单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báoXem thêm (3)