家乡话[jiā xiāng huà] [GIA 乡 话]Lưu từKháctiếng mẹ đẻ; tiếng địa phươngChữ trong từ家jiāGIAnhà乡xiāngnông thôn话huàphương ngữTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)Xem thêm (3)