家居卖场[jiā jū mài chǎng] [GIA 居 卖 场]Lưu từKháccửa hàng nội thất; trung tâm nội thấtChữ trong từ家jiāGIAnhà居jūcư trú卖màibán场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà机场jī chǎngHSK 1sân bay家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận độngXem thêm (3)