家庭暴力
[jiā tíng bào lì] [GIA 庭 暴 力]
bạo lực gia đình
家庭暴力是违法行为,遇到时必须立刻报警。
jiā tíng bào lì shì wéi fǎ xíng wéi, yù dào shí bì xū lì kè bào jǐng.Bạo lực gia đình là hành vi vi phạm pháp luật, khi gặp phải nhất định phải báo cảnh sát ngay.
[jiā tíng bào lì] [GIA 庭 暴 力]
bạo lực gia đình
家庭暴力是违法行为,遇到时必须立刻报警。
jiā tíng bào lì shì wéi fǎ xíng wéi, yù dào shí bì xū lì kè bào jǐng.Bạo lực gia đình là hành vi vi phạm pháp luật, khi gặp phải nhất định phải báo cảnh sát ngay.