家用电脑
[jiā yòng diàn nǎo] [GIA 用 电 脑]
máy tính gia đình
我晚上在家用电脑学习。
wǒ wǎn shàng zài jiā yòng diàn nǎo xué xí.Buổi tối tôi dùng máy tính để học ở nhà.
[jiā yòng diàn nǎo] [GIA 用 电 脑]
máy tính gia đình
我晚上在家用电脑学习。
wǒ wǎn shàng zài jiā yòng diàn nǎo xué xí.Buổi tối tôi dùng máy tính để học ở nhà.