宽甸[kuān diàn] [宽 甸]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 宽甸满族自治县Chữ trong từ宽kuānrộng甸diànvùng ngoại ô hoặc vùng venTừ ghép:宽甸县kuān diàn xiànhuyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh (viết tắt của 宽甸满族自治县…Từ cùng chữ:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽度kuān dùHSK 5bề rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi沉甸甸chén diàn diànHSK 7nặng宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung宽容kuān róngHSK 8khoan dung宽恕kuān shùHSK 8tha thứ宽敞kuān changHSK 8rộng rãi宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải máiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:宽甸县kuān diàn xiànhuyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh (viết tắt của 宽甸满族自治县…