寄宿[jì sù] [寄 宿]Lưu từKhácở lại; lưu trú; ở trọChữ trong từ寄jìgửi宿sùtrọ qua đêmTừ ghép:寄宿生jì sù shēnghọc sinh nội trú寄宿学校jì sù xué xiàotrường nội trúTừ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)寄托jì tuōHSK 8gửi gắm食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lạiTừ cận nghĩa:呆dāiHSK 5ngốc住宿zhù sùHSK 9ở lại滞留zhì liúHSK 9ở lại勾留gōu liúở lại逗留dòu liúở lại驻留zhù liúở lại