勾留[gōu liú] [勾 留]Lưu từKhácở lại; dừng chân; nghỉ giữa hành trìnhChữ trong từ勾gōuthu hút留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữ拘留jū liúHSK 8tạm giam收留shōu liúHSK 8cho ở nhờ滞留zhì liúHSK 9ở lạiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:呆dāiHSK 5ngốc住宿zhù sùHSK 9ở lại滞留zhì liúHSK 9ở lại寄宿jì sùở lại逗留dòu liúở lại驻留zhù liúở lại